← Từ điển

arched

C2 adj

arched /ɑɹt͡ʃt/ nghĩa là cong, vòm

Các nghĩa

  1. cong, vòm

    Curved.

    His arched back ached from the constant strain.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn