← Từ điển

arbor

C1 noun

arbor /ˈɑɹbɚ/ nghĩa là giàn cây, lều cây

Các nghĩa

  1. giàn cây, lều cây

    A shady sitting place or pergola usually in a park or garden, surrounded by climbing shrubs, vines or other vegetation.

  2. lùm cây, rừng cây nhỏ

    A grove of trees.

Dạng khác