← Từ điển

arbor

C1 noun

arbor /ˈɑɹbɚ/ nghĩa là giàn cây, lều cây

Các nghĩa

  1. giàn cây, lều cây

    An axis or shaft supporting a rotating part on a lathe.

  2. lùm cây, rừng cây nhỏ

    A bar for supporting cutting tools.

  3. A spindle of a wheel.

Dạng khác