arbor
arbor /ˈɑɹbɚ/ nghĩa là giàn cây, lều cây
Các nghĩa
-
giàn cây, lều cây
An axis or shaft supporting a rotating part on a lathe.
-
lùm cây, rừng cây nhỏ
A bar for supporting cutting tools.
-
A spindle of a wheel.
Dạng khác
- arbors plural
- arbores plural