← Từ điển

arak

C2 noun

arak /əˈɹæk/ nghĩa là rượu arak

Các nghĩa

  1. rượu arak

    A clear, unsweetened aniseed-flavoured alcoholic drink, produced and consumed primarily in the Levant.

    uncountable · usually

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ