← Từ điển
arad
C2
noun
arad
nghĩa là
người chăn nuôi du mục
Các nghĩa
người chăn nuôi du mục
A nomadic herder.
Dạng khác
arads
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi