← Từ điển

arabic

B1 adj

arabic /ˈæɹəbɪk/ nghĩa là chỉ dùng trong cụm từ arabic acid

Các nghĩa

  1. chỉ dùng trong cụm từ arabic acid

    Only used in arabic acid

    not-comparable

    I love Arabic.

    I can't read Arabic script.

    She speaks a little Arabic.

  2. chỉ dùng trong cụm từ arabic numeral

    Only used in arabic numeral

    not-comparable