← Từ điển

ara

C1 noun

ara /ˈɑɹə/ nghĩa là vẹt đuôi dài xanh vàng

Các nghĩa

  1. vẹt đuôi dài xanh vàng

    A saw-edged perch (Niphon spinosus).

    countable · uncountable

Dạng khác