← Từ điển

apse

C2 noun

apse /æps/ nghĩa là cung thờ hình bán nguyệt ở phía đông nhà thờ, nơi đặt bàn thờ

Các nghĩa

  1. cung thờ hình bán nguyệt ở phía đông nhà thờ, nơi đặt bàn thờ

    The rounded east (liturgical east) end of a church that contains or is behind the altar.

    Holonyms: church, cathedral

    Meronyms: ambulatory, apse chapels

    Near-synonyms: chancel, presbytery, sanctuary (all broadly synonymous)

  2. phần bên trong của cung thờ đó, không kể lối đi vòng và các nhà nguyện phụ

    The interior portion of this section of the church building, excluding the ambulatory and any apse chapels.

  3. phần nhô hình bán nguyệt của tòa nhà, giống như cung thờ nhà thờ

    A semicircular projection from any building that is similar to a church's apse.

    The college has an apse that once held a small chapel.

  4. ngai giám mục trong các nhà thờ cổ

    The bishop's seat or throne in ancient churches.

  5. hòm đựng thánh tích

    A reliquary: a case in which the relics of saints are kept.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối