← Từ điển

applejack

C1 noun

applejack nghĩa là rượu táo chưng cất bằng phương pháp đông lạnh

Các nghĩa

  1. rượu táo chưng cất bằng phương pháp đông lạnh

    An alcoholic drink similar to apple brandy and calvados, made by freeze-distilling ("jacking") apple cider.

    countable · uncountable

Dạng khác