← Từ điển
appealing
B2
noun
/əˈpiː.lɪŋ/
us
/ʌˈpi.əl.ɪŋ/
Các nghĩa
sự kháng cáo
The act of making an appeal.
Dạng khác
appealings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi