← Từ điển
app
B1
noun
/ap/
us
/æp/
Các nghĩa
ứng dụng, công dụng
An appearance in a game.
That player has had ten apps this season.
Dạng khác
apps
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi