← Từ điển
apocryphon
C2
noun
apocryphon
nghĩa là
sách ngụy thư
Các nghĩa
sách ngụy thư
Synonym of apocrypha.
Dạng khác
apocrypha
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi