← Từ điển

antiquarian

C2 adj

antiquarian /ˌæn.tɪˈkwɛɹ.i.ən/ nghĩa là thuộc về nhà khảo cổ, thuộc về cổ vật

Các nghĩa

  1. thuộc về nhà khảo cổ, thuộc về cổ vật

    Pertaining to antiquaries, or to antiquity.

    antiquarian literature

Dạng khác