← Từ điển

Antiqua

C2 noun

Antiqua nghĩa là kiểu chữ Antiqua (mô phỏng chữ viết tay hoặc thư pháp thế kỷ 15-16)

Các nghĩa

  1. kiểu chữ Antiqua (mô phỏng chữ viết tay hoặc thư pháp thế kỷ 15-16)

    A style of typeface used to mimic styles of handwriting or calligraphy common during the 15th and 16th centuries.

    countable · uncountable

  2. kiểu chữ có chân và có độ đậm nhạt (đối lập với kiểu Gothic)

    Any typeface with serifs and modulation (often as opposed to Gothic).

    countable · uncountable

Dạng khác