anticross
anticross nghĩa là trường hợp chống chéo
Các nghĩa
-
trường hợp chống chéo
A case of anticrossing
These anticrosses arise from the mixing effect of heavy and light hole states.
Dạng khác
- anticrosses plural
anticross nghĩa là trường hợp chống chéo
trường hợp chống chéo
A case of anticrossing
These anticrosses arise from the mixing effect of heavy and light hole states.