← Từ điển

anomite

C2 noun

anomite nghĩa là anomit (một dạng biotit có mặt phẳng trục quang vuông góc với mặt phẳng đối xứng)

Các nghĩa

  1. anomit (một dạng biotit có mặt phẳng trục quang vuông góc với mặt phẳng đối xứng)

    A form of biotite in which the plane of the optic axis is perpendicular to the plane of symmetry.

    countable · uncountable

Dạng khác