← Từ điển
anointing
C2
noun
anointing
nghĩa là
sự xức dầu
Các nghĩa
sự xức dầu
anointment
the anointings of Jesus
Dạng khác
anointings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi