annulled
annulled /əˈnʌld/ nghĩa là bị hủy bỏ, vô hiệu
Các nghĩa
-
bị hủy bỏ, vô hiệu
cancelled or void
Tom and Mary want their marriage annulled.
Tom and Mary are trying to get their marriage annulled.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ