← Từ điển
anju
C1
noun
anju
nghĩa là
món nhắm (Hàn Quốc)
Các nghĩa
món nhắm (Hàn Quốc)
Korean food consumed with alcohol.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi