animatic
animatic /ˌænɪˈmætɪk/ nghĩa là bảng phân cảnh hoạt hình (bản xem thử sơ bộ cho phim hoặc quảng cáo)
Các nghĩa
-
bảng phân cảnh hoạt hình (bản xem thử sơ bộ cho phim hoặc quảng cáo)
An animated storyboard used as a rough preview of a film or advertisement.
-
bảng phân cảnh hoạt hình (đặc biệt có nhạc, là sản phẩm cuối cùng, không phải bản nháp)
An animated storyboard, especially one set to music, intended as a final product, not a work-in-progress.
-
hoạt hình có nhạc
An animation set to music.
Dạng khác
- animatics plural