← Từ điển
Anhalt
C2
name
Anhalt
nghĩa là
họ Anhalt
Các nghĩa
họ Anhalt
A surname.
Dạng khác
Anhalts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi