← Từ điển

anglerfish

C2 noun

anglerfish /ˈæŋɡlɚˌfɪʃ/ nghĩa là cá vây chân, cá cần câu

Các nghĩa

  1. cá vây chân, cá cần câu

    Any fish of the bony fish order Lophiiformes, which have an outgrowth they wiggle to lure and catch their prey.

    countable · uncountable

Dạng khác