← Từ điển
anchal
C2
noun
anchal
nghĩa là
bưu phí; tem bưu chính
Các nghĩa
bưu phí; tem bưu chính
any administrative zone of Nepal
nepal
Dạng khác
anchals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi