← Từ điển

anaphylactic

C1 adj
us /ˌænəfəˈlæktɪk/

anaphylactic /ˌænəfɪˈlæktɪk/ nghĩa là thuộc về sốc phản vệ

Các nghĩa

  1. thuộc về sốc phản vệ

    Pertaining to anaphylaxis.

    Pollen can cause anaphylactic shock when inhaled.