← Từ điển

analytics

C2 noun

analytics /ˌæn.əˈlɪt.ɪks/ nghĩa là nguyên tắc phân tích

Các nghĩa

  1. nguyên tắc phân tích

    The principles governing any of various forms of analysis.

    uncountable

  2. phân tích dữ liệu

    Discovery, interpretation, and communication of meaningful patterns in data.

    uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ