← Từ điển
amoroso
C2
adj
amoroso
nghĩa là
trìu mến, âu yếm
Các nghĩa
trìu mến, âu yếm
tender; loving
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi