← Từ điển
amia
C2
noun
amia
nghĩa là
cá amia (cá vây cung)
Các nghĩa
cá amia (cá vây cung)
The bowfin, Amia calva.
Dạng khác
amias
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi