← Từ điển
ambassadorship
C2
noun
ambassadorship
nghĩa là
chức đại sứ
Các nghĩa
chức đại sứ
The post or office of ambassador.
Dạng khác
ambassadorships
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi