ambal
ambal nghĩa là món cà ri bí đỏ nấu với me
Các nghĩa
-
món cà ri bí đỏ nấu với me
A type of curry made from pumpkin with tamarind
Dạng khác
- ambals plural
ambal nghĩa là món cà ri bí đỏ nấu với me
món cà ri bí đỏ nấu với me
A type of curry made from pumpkin with tamarind