alphabetized
alphabetized nghĩa là được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái
Các nghĩa
-
được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái
American and Oxford British standard spelling of alphabetised.
alphabetized nghĩa là được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái
được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái
American and Oxford British standard spelling of alphabetised.