← Từ điển

allowed

A2 adj

allowed /əˈlaʊd/ nghĩa là được phép

Các nghĩa

  1. được phép

    Permitted, authorized.

    Can she come? -She'll be allowed to go later.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ