allowable
allowable /əˈlaʊ.əbəl/ nghĩa là mức cho phép, hoạt động được phép
Các nghĩa
-
mức cho phép, hoạt động được phép
A permitted amount or activity.
Dạng khác
- allowables plural
allowable /əˈlaʊ.əbəl/ nghĩa là mức cho phép, hoạt động được phép
mức cho phép, hoạt động được phép
A permitted amount or activity.