← Từ điển

alleged

B1 adj

alleged /əˈlɛdʒd/ nghĩa là bị cáo buộc, bị cho là

Các nghĩa

  1. bị cáo buộc, bị cho là

    Asserted (or supposed), but not proved.

    not-comparable

    alleged crime

    alleged involvement

    The alleged thief was arrested yesterday.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ