alleged
alleged /əˈlɛdʒd/ nghĩa là bị cáo buộc, bị cho là
Các nghĩa
-
bị cáo buộc, bị cho là
Asserted (or supposed), but not proved.
alleged crime
alleged involvement
The alleged thief was arrested yesterday.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ