alison
alison nghĩa là cây hương tuyết cầu
Các nghĩa
-
cây hương tuyết cầu
Synonym of alyssum.
Alison can't cook.
Alison cannot cook.
Dạng khác
- alisons plural
alison nghĩa là cây hương tuyết cầu
cây hương tuyết cầu
Synonym of alyssum.
Alison can't cook.
Alison cannot cook.