← Từ điển

alee

C2 adv

alee /əˈliː/ nghĩa là về phía khuất gió, về phía dưới gió

Các nghĩa

  1. về phía khuất gió, về phía dưới gió

    On the lee side of a ship, to the leeward side (vs aweather)

Dạng khác