alec
alec nghĩa là cá cơm hoặc cá trích muối hoặc phơi khô
Các nghĩa
-
cá cơm hoặc cá trích muối hoặc phơi khô
An anchovy or herring, especially pickled or dried.
Tom is Alec Baldwin's neighbour.
Mr. Alec ran down to see what was the matter.
-
nước mắm làm từ cá cơm/cá trích
A sauce made from alecs; alec sauce.
Dạng khác
- alecs plural