← Từ điển

albumen

C2 noun

albumen /ˈælbjʊmən/ nghĩa là lòng trắng trứng

Các nghĩa

  1. lòng trắng trứng

    Synonym of egg white (“(uncountable) the clear fluid part of an egg surrounding the yolk, being mostly the protein albumin and water, which turns stiff and white when beaten or cooked; (countable) the white of a particular egg”).

    countable · uncountable

    Coordinate term: yolk

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ