← Từ điển

alar

C2 adj
us /ˈeɪ.lɚ/

alar /ˈeɪ.lər/ nghĩa là thuộc nách, ở nách

Các nghĩa

  1. thuộc nách, ở nách

    Of or relating to the armpit; axillary.

    not-comparable

  2. có cánh, giống cánh, gồm cánh

    Having, resembling, or composed of wings or alae.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ