← Từ điển

Alain

B2 name

Alain nghĩa là A-lanh (tên riêng nam, từ tiếng Pháp, tương đương Alan trong tiếng Anh)

Các nghĩa

  1. A-lanh (tên riêng nam, từ tiếng Pháp, tương đương Alan trong tiếng Anh)

    A male given name from French, equivalent to English Alan.

    Alain made a decision.

    Alain is a French Jew.

    Alain focused all his attention on his cat.