← Từ điển
akamatsu
C2
noun
akamatsu
nghĩa là
thông đỏ Nhật Bản
Các nghĩa
thông đỏ Nhật Bản
The Japanese red pine, Pinus densiflora.
Dạng khác
akamatsu
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi