aji
aji /ˈæ.d͡ʒiː/ nghĩa là vị thế, tiềm năng ẩn (trong cờ vây)
Các nghĩa
-
vị thế, tiềm năng ẩn (trong cờ vây)
A horse mackerel, especially the Japanese horse mackerel, Trachurus japonicus
Dạng khác
- ajis plural
- ajies plural
aji /ˈæ.d͡ʒiː/ nghĩa là vị thế, tiềm năng ẩn (trong cờ vây)
vị thế, tiềm năng ẩn (trong cờ vây)
A horse mackerel, especially the Japanese horse mackerel, Trachurus japonicus