airship
airship nghĩa là vận chuyển hàng hóa bằng máy bay
Các nghĩa
-
vận chuyển hàng hóa bằng máy bay
To transport goods by aircraft.
How huge that airship is!
The airship burst into flames.
To board the airship, press A.
Dạng khác
- airships present, singular, third-person
- airshipping participle, present
- airshipped participle, past