← Từ điển

airship

C1 verb

airship nghĩa là vận chuyển hàng hóa bằng máy bay

Các nghĩa

  1. vận chuyển hàng hóa bằng máy bay

    To transport goods by aircraft.

    How huge that airship is!

    The airship burst into flames.

    To board the airship, press A.

Dạng khác