airpark
airpark nghĩa là sân bay nhỏ (thường gần khu công nghiệp hoặc thương mại)
Các nghĩa
-
sân bay nhỏ (thường gần khu công nghiệp hoặc thương mại)
A small airport sometimes found near an industrial or business area.
Dạng khác
- airparks plural
airpark nghĩa là sân bay nhỏ (thường gần khu công nghiệp hoặc thương mại)
sân bay nhỏ (thường gần khu công nghiệp hoặc thương mại)
A small airport sometimes found near an industrial or business area.