← Từ điển

airpark

C2 noun

airpark nghĩa là sân bay nhỏ (thường gần khu công nghiệp hoặc thương mại)

Các nghĩa

  1. sân bay nhỏ (thường gần khu công nghiệp hoặc thương mại)

    A small airport sometimes found near an industrial or business area.

Dạng khác