airmail
airmail /ˈɛəɹ(ˌ)meɪl/ nghĩa là bưu phẩm hàng không
Các nghĩa
-
bưu phẩm hàng không
The system of conveying mail using aircraft.
to send a letter by airmail
-
thư từ gửi bằng đường hàng không
The items of mail so carried.
Dạng khác
- airmails plural