← Từ điển

airmail

C2 noun

airmail /ˈɛəɹ(ˌ)meɪl/ nghĩa là bưu phẩm hàng không

Các nghĩa

  1. bưu phẩm hàng không

    The system of conveying mail using aircraft.

    countable · uncountable

    to send a letter by airmail

  2. thư từ gửi bằng đường hàng không

    The items of mail so carried.

    countable · uncountable

Dạng khác