← Từ điển

airfreight

C2 noun

airfreight nghĩa là vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không

Các nghĩa

  1. vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không

    The transportation of freight by air.

    uncountable

    Are the goods shipped, or are they transported as airfreight?

  2. cước phí vận chuyển hàng không

    The amount charged for such transport.

    uncountable