airfoil
airfoil nghĩa là cánh khí động, bề mặt khí động
Các nghĩa
-
cánh khí động, bề mặt khí động
A structure shaped to produce lift when moving in air.
-
cánh máy bay
A wing of an aircraft.
Dạng khác
- airfoils plural
airfoil nghĩa là cánh khí động, bề mặt khí động
cánh khí động, bề mặt khí động
A structure shaped to produce lift when moving in air.
cánh máy bay
A wing of an aircraft.