airbrushing
airbrushing nghĩa là kỹ thuật phun sơn bằng súng phun; công việc dùng súng phun
Các nghĩa
-
kỹ thuật phun sơn bằng súng phun; công việc dùng súng phun
The use of an airbrush; work done with an airbrush.
Dạng khác
- airbrushings plural
airbrushing nghĩa là kỹ thuật phun sơn bằng súng phun; công việc dùng súng phun
kỹ thuật phun sơn bằng súng phun; công việc dùng súng phun
The use of an airbrush; work done with an airbrush.