← Từ điển

ailment

C1 noun

ailment /ˈeɪ̯lmənt/ nghĩa là bệnh tật, sự đau ốm

Các nghĩa

  1. bệnh tật, sự đau ốm

    Something which ails one; a disease; sickness.

    Near-synonym: complaint (contextually synonymous)

Dạng khác