← Từ điển

ailing

C1 adj

ailing /ˈeɪ.lɪŋ/ nghĩa là ốm yếu, bệnh tật

Các nghĩa

  1. ốm yếu, bệnh tật

    Sickly; sick; ill; unwell.

    She cared for her ailing brother day in, day out.

Dạng khác