← Từ điển
Aida
C1
noun
Aida
nghĩa là
vải Aida
Các nghĩa
vải Aida
Synonym of Aida cloth.
countable · uncountable
Dạng khác
Aidas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi